LTQTech Logo
Trang chủ/Hướng dẫn sửa chữa/Cách Kiểm Tra Phao Điện Bơm Chìm Bằng VOM
Trung Bình

Cách Kiểm Tra Phao Điện Bơm Chìm Bằng VOM

Hướng dẫn kiểm tra phao điện bơm chìm bằng đồng hồ VOM, giúp xác định phao có đổi trạng thái, dây phao có đứt ngầm hoặc tiếp điểm phao có hỏng hay không.

30 phút
1
Hướng dẫn sửa chữa: Cách Kiểm Tra Phao Điện Bơm Chìm Bằng VOM

Dụng cụ cần thiết

Đồng hồ VOMtua vít cách điệnkìm cắt/tuốt dâybăng keo điệnđầu cosgăng tayđèn pinkhăn lau

Ảnh bìa. Kiểm tra phao điện bơm chìm bằng VOM phải đo trên hai lõi dây/tín hiệu phao, không đo trên vỏ phao.

1. Mục tiêu hướng dẫn

Phao điện trong hệ thống bơm chìm thường đóng vai trò báo mực nước cho tủ điều khiển. Khi phao hoạt động đúng, tủ sẽ biết lúc nào cần cho bơm chạy và lúc nào cần dừng bơm. Nếu phao kẹt, đứt dây, dính tiếp điểm hoặc đấu sai dây, bơm có thể không chạy, chạy liên tục hoặc báo sai mức nước.

Hướng dẫn này giúp kiểm tra phao điện bằng đồng hồ VOM ở mức cơ bản: tách phao khỏi mạch điều khiển, đo thông mạch giữa hai lõi dây phao, nâng/hạ phao để xem tiếp điểm có thay đổi trạng thái hay không.

Nguyên tắc chính cần nhớ

·         Đo mạch điện giữa hai lõi dây phao, không đo vỏ phao.

·         Không kết luận phao tốt chỉ dựa vào một giá trị OL hoặc 0 Ω tại một vị trí.

·         Phao tốt phải đổi trạng thái khi nâng/hạ phao hoặc khi mực nước thay đổi.

·         Kết quả có thể đảo chiều tùy loại phao NO/NC hoặc cách đấu dây của tủ điều khiển.

2. Cảnh báo an toàn trước khi đo

·         Ngắt nguồn tủ điều khiển bơm trước khi tháo dây phao.

·         Không đo VOM trực tiếp vào mạch đang có điện nếu chưa biết rõ thang đo và sơ đồ đấu nối.

·         Không chạm tay vào terminal, dây trần hoặc đầu nối khi tủ còn điện.

·         Không đưa VOM vào thang đo điện trở/thông mạch khi hai đầu dây còn đang nối với nguồn hoặc mạch điều khiển có điện.

·         Nếu khu vực hố gom ẩm ướt, có nước thải hoặc không gian kín, phải dùng đầy đủ PPE và không làm việc một mình.

·         Nếu phát hiện dây cháy, mùi khét, nước vào hộp nối hoặc tủ điện ẩm, dừng kiểm tra và gọi kỹ thuật điện/M&E.

3. Dụng cụ và vật tư cần chuẩn bị

Đồng hồ VOM có thang Ω/continuity

Tua vít cách điện

Kìm cắt dây, kìm tuốt dây

Đèn pin kỹ thuật

Băng keo điện

Đầu cos hoặc domino/terminal

Co nhiệt hoặc gen cách điện

Găng tay, khăn lau, thẻ ghi chú dây

 

4. Bước 1 - Tách dây phao khỏi tủ điều khiển

Trước khi đo, cần tách riêng hai dây tín hiệu của phao ra khỏi terminal/tủ điều khiển. Không đo khi dây phao vẫn đang nằm trong mạch vì kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi relay, module điều khiển hoặc nguồn cấp.

1) Tắt nguồn tủ điều khiển bơm.

2) Chụp ảnh hiện trạng trước khi tháo để lắp lại đúng vị trí.

3) Xác định đúng hai lõi dây của phao cần kiểm tra.

4) Tháo hai dây khỏi terminal và để đầu dây tách riêng, không chạm nhau.

5) Ghi nhãn dây nếu trong tủ có nhiều phao: phao thấp, phao cao, phao báo tràn hoặc phao chống cạn.

Hình 1. Tách riêng hai dây phao khỏi mạch điều khiển trước khi đo bằng VOM.

Hình 2. Cô lập hai đầu dây phao tại hộp nối/tủ điều khiển để tránh đo nhầm qua mạch khác.

5. Bước 2 - Chỉnh VOM về thang đo thông mạch hoặc điện trở

Đặt đồng hồ VOM ở thang Ω hoặc continuity/beep. Chạm hai que đo vào nhau để kiểm tra đồng hồ hoạt động. Khi hai que chạm nhau, đồng hồ thường hiển thị khoảng 0-1 Ω hoặc phát tiếng bíp. Khi hai que rời nhau, đồng hồ thường hiển thị OL, 1 hoặc giá trị mạch hở.

Không đo sai thang

·         Không để VOM ở thang đo điện áp khi cần kiểm tra tiếp điểm phao đã tách nguồn.

·         Không để VOM ở thang đo dòng A/mA để chạm vào hai dây phao.

·         Nếu không chắc thang đo, dừng lại và kiểm tra hướng dẫn của đồng hồ.

6. Bước 3 - Đo hai lõi dây phao ở trạng thái thấp

Chạm hai que đo vào hai lõi dây của phao. Lúc này phao đang ở một trạng thái nhất định, ví dụ treo xuống, nằm thấp hoặc chưa nổi theo mực nước. Ghi lại kết quả trên đồng hồ.

·         Nếu đồng hồ hiển thị OL: tại trạng thái này tiếp điểm đang hở.

·         Nếu đồng hồ hiển thị khoảng 0-1 Ω hoặc phát tiếng bíp: tại trạng thái này tiếp điểm đang đóng.

·         Nếu giá trị nhảy lung tung hoặc lúc có lúc không: có thể dây phao chập chờn, đầu nối oxy hóa hoặc tiếp điểm bên trong phao đã kém.

Hình 3. Đo thông mạch giữa hai lõi dây phao. Đây là đo mạch điện của phao, không phải đo vỏ phao.

7. Bước 4 - Nâng/hạ phao và đo lại

Sau lần đo đầu tiên, thay đổi vị trí phao: nâng phao lên hoặc nhúng phao vào nước để mô phỏng mực nước thay đổi. Tiếp tục đo lại giữa hai lõi dây. Một phao hoạt động bình thường phải có sự thay đổi trạng thái giữa hai vị trí.

Hình 4. Nâng/hạ phao hoặc nhúng phao vào nước để kiểm tra tiếp điểm có đổi trạng thái hay không.

8. Cách đọc kết quả đo

Kết quả quan sát

Khả năng nguyên nhân

Hướng xử lý

Một vị trí OL, vị trí còn lại 0-1 Ω hoặc có beep

Phao còn đổi trạng thái, tiếp điểm có khả năng hoạt động

Kiểm tra tiếp phần dây, hộp nối, tủ điều khiển và lắp lại đúng sơ đồ

Cả hai vị trí đều OL

Sai cặp dây, đứt dây phao, tiếp điểm không đóng hoặc phao hỏng

Kiểm tra lại cặp dây; nếu đúng dây mà vẫn OL thì cân nhắc thay phao

Cả hai vị trí đều 0-1 Ω hoặc luôn beep

Tiếp điểm dính, dây chập hoặc phao không đổi trạng thái

Không dùng tiếp cho chế độ Auto; kiểm tra dây và thay phao nếu cần

Giá trị nhảy lúc có lúc không

Dây đứt ngầm, đầu nối oxy hóa, nước vào dây hoặc tiếp điểm chập chờn

Cắt bỏ đoạn dây xấu, xử lý đầu nối; nếu vẫn chập chờn thì thay phao

Đo đúng tại phao nhưng tủ vẫn không nhận tín hiệu

Lỗi có thể nằm ở terminal, relay, contactor, ngõ vào tủ điều khiển hoặc đấu dây

Kiểm tra tủ điều khiển và sơ đồ mạch, không kết luận phao hỏng vội

 

Hình 5. Kết luận đo cần dựa trên sự thay đổi trạng thái và tình trạng dây/đầu nối, không chỉ nhìn một giá trị duy nhất.

9. Trường hợp phao có 3 dây

Một số phao điện có 3 dây gồm dây chung (COM), tiếp điểm thường mở (NO) và tiếp điểm thường đóng (NC). Khi đó cần xác định đúng cặp dây theo sơ đồ của phao. Nếu đo nhầm cặp dây, kết quả có thể gây hiểu nhầm là phao hỏng.

·         Tìm thông tin màu dây trên thân phao hoặc tài liệu kỹ thuật.

·         Đo từng cặp dây khi nâng/hạ phao để xác định cặp nào đổi trạng thái.

·         Chỉ đấu vào tủ điều khiển đúng cặp dây mà mạch điều khiển yêu cầu.

·         Không nối bừa cả ba dây vào terminal nếu không có sơ đồ.

10. Khi nào nên thay phao điện?

·         Phao không đổi trạng thái khi nâng/hạ dù đã đo đúng hai dây.

·         Dây phao bị nứt, chai cứng, đứt ngầm hoặc đầu dây oxy hóa nặng.

·         Phao bị ngấm nước, nứt vỏ, phồng vỏ hoặc biến dạng cơ khí.

·         Phao hoạt động chập chờn, lúc đóng lúc không khiến bơm chạy sai chế độ.

·         Phao đã từng bị kẹt nhiều lần trong hố gom nước thải và không còn ổn định.

·         Phao không phù hợp môi trường sử dụng: nước thải, dầu mỡ, bùn rác hoặc nhiệt độ cao.

11. Lắp lại và chạy thử sau khi kiểm tra

1) Đấu lại dây phao đúng vị trí đã chụp ảnh ban đầu.

2) Siết terminal vừa đủ lực, không để lõi đồng tòe ra ngoài.

3) Bọc cách điện hoặc dùng đầu cos/terminal phù hợp tại điểm nối.

4) Bật nguồn tủ điều khiển và test chế độ Auto theo mực nước thực tế.

5) Theo dõi bơm chạy/dừng ít nhất một chu kỳ để xác nhận tín hiệu phao ổn định.

6) Ghi nhận kết quả kiểm tra vào sổ vận hành hoặc checklist bảo trì.

12. Lỗi thường gặp khi kiểm tra phao bằng VOM

·         Đo khi dây phao vẫn nối trong tủ điều khiển, làm kết quả bị nhiễu qua mạch khác.

·         Đo vào vỏ phao hoặc vỏ bơm thay vì đo giữa hai lõi dây phao.

·         Chỉ đo một vị trí của phao rồi kết luận phao hỏng hoặc phao tốt.

·         Không kiểm tra cặp dây nếu phao có 3 dây.

·         Đấu lại dây sai vị trí sau khi tháo ra kiểm tra.

·         Bỏ qua tình trạng dây bị oxy hóa, hộp nối ẩm hoặc đầu nối bị nước thấm.

13. Checklist

·         □ Ngắt nguồn tủ điều khiển trước khi tháo dây phao

·         □ Chụp ảnh hiện trạng dây trước khi tháo

·         □ Tách riêng hai dây phao khỏi terminal

·         □ Chỉnh VOM về thang Ω/continuity

·         □ Đo ở vị trí phao thấp và ghi kết quả

·         □ Nâng/hạ phao hoặc nhúng phao vào nước và đo lại

·         □ Xác nhận phao có đổi trạng thái hay không

·         □ Kiểm tra dây phao, đầu nối, hộp nối và tình trạng ngấm nước

·         □ Đấu lại đúng vị trí, chạy thử Auto và ghi nhận kết quả

Gửi yêu cầu kỹ thuật / Yêu cầu báo giá vật tư

Đội kỹ thuật LTQ tiếp nhận yêu cầu, tư vấn vật tư phù hợp và phản hồi trong ngày.