Bơm chìm nước thải là thiết bị quan trọng trong hệ thống thoát nước của tòa nhà, tầng hầm, căn hộ dịch vụ, văn phòng, nhà xưởng, shop nhỏ và các công trình có hố gom nước thải. Nhiệm vụ của bơm là đưa nước thải, nước hố gom hoặc nước mưa từ vị trí thấp lên hệ thống thoát cao hơn.

Trong điều kiện bình thường, bơm chìm không chạy liên tục. Bơm chỉ chạy khi mực nước trong hố gom đạt mức kích hoạt và sẽ dừng khi nước đã được bơm xuống mức an toàn. Nếu bơm chạy quá lâu hoặc chạy liên tục không dừng, đây là dấu hiệu bất thường cần kiểm tra sớm.

Một trường hợp rất thường gặp trong vận hành tòa nhà là khi đi ngang khu vực hầm bơm chìm và nghe tiếng bơm chạy liên tục trong thời gian dài. Nếu nước trong hố không còn nhiều nhưng bơm vẫn chạy, khả năng cao hệ thống đang gặp lỗi như kẹt phao, phao báo sai, contactor bị dính, van một chiều hỏng, bơm không lên nước hoặc đường ống xả bị nghẹt.

Hình 1. Chu kỳ vận hành bình thường: nước cao thì phao ON, bơm chạy; nước thấp thì phao OFF, bơm dừng.

1. Vì sao bơm chìm nước thải không nên chạy liên tục?

Bơm chìm nước thải được thiết kế để hoạt động theo chu kỳ. Khi nước trong hố gom dâng lên, phao điện hoặc cảm biến mức nước gửi tín hiệu cho tủ điều khiển để bơm chạy. Khi nước xuống đến mức thấp, bơm phải dừng.

Nếu bơm chạy liên tục, hệ thống có thể đang gặp một trong các vấn đề sau:

• Bơm nhận tín hiệu chạy sai.

• Phao điện bị kẹt ở trạng thái báo mức cao.

• Tủ điều khiển giữ lệnh chạy liên tục.

• Nước vào hố gom quá nhiều.

• Bơm chạy nhưng không bơm được nước ra ngoài.

• Đường ống xả bị nghẹt hoặc van chưa mở.

• Van một chiều hỏng làm nước chảy ngược về hố.

• Bơm bị mòn cánh, kẹt rác hoặc giảm hiệu suất.

Nếu không kiểm tra, bơm có thể nóng motor, cháy cuộn dây, nhảy CB, hư contactor hoặc làm tràn hố gom nước thải.

2. Dấu hiệu bơm chìm nước thải đang chạy bất thường?

Một số dấu hiệu cần chú ý trong quá trình vận hành:

• Nghe tiếng bơm chạy liên tục trong hố gom.

• Nước trong hố đã thấp nhưng bơm vẫn không dừng.

• Bơm chạy nhưng mực nước không giảm.

• Bơm chạy một lúc lâu rồi CB nhảy.

• Tủ điều khiển báo chế độ Auto nhưng bơm không dừng.

• Contactor trong tủ hút liên tục.

• Phao điện nằm sai tư thế, bị mắc rác hoặc dính vào thành hố.

• Hố gom có mùi nặng, nhiều rác, bùn hoặc dầu mỡ.

• Bơm phát tiếng kêu lạ, rung mạnh hoặc nóng bất thường.

• Nước thải trào ngược, hố gom đầy dù bơm vẫn chạy.

Các dấu hiệu này không nên bỏ qua vì sự cố bơm chìm thường ảnh hưởng trực tiếp đến vệ sinh, thoát nước và an toàn vận hành của công trình.

3. Nguyên nhân 1: Phao điện bị kẹt ở trạng thái báo mức cao

Đây là nguyên nhân rất phổ biến. Phao điện cần nổi lên và hạ xuống tự do theo mực nước. Nếu phao bị kẹt do rác, bùn, dầu mỡ, túi nylon, tóc hoặc dây cáp khác, phao có thể luôn giữ trạng thái báo mức cao. Khi đó tủ điều khiển hiểu rằng hố gom vẫn còn đầy nước và tiếp tục cho bơm chạy.

Dấu hiệu thường gặp:

• Phao nằm nghiêng bất thường.

• Dây phao bị quấn vào bơm hoặc đường ống.

• Phao mắc vào thành hố, rác hoặc vật cản.

• Nâng/hạ phao bằng tay thì bơm có thể đổi trạng thái.

• Hố gom có nhiều rác, bùn hoặc dầu mỡ.

Rủi ro nếu không xử lý:

Bơm chạy liên tục gây nóng motor; bơm có thể chạy khô nếu nước đã xuống thấp; tăng điện năng tiêu thụ; giảm tuổi thọ bơm và tủ điều khiển; có nguy cơ cháy bơm nếu để kéo dài.

Hình 2. Phao bị kẹt làm tín hiệu ON không nhả, bơm vẫn chạy dù mực nước đã xuống thấp.

4. Nguyên nhân 2: Phao điện hỏng tiếp điểm hoặc dây phao lỗi

Phao điện sau thời gian sử dụng có thể hỏng tiếp điểm bên trong. Ngoài ra dây phao có thể bị đứt ngầm, hở vỏ, ngấm nước hoặc đấu nối không kín trong hộp nối. Khi đó tín hiệu gửi về tủ điều khiển có thể sai hoặc chập chờn.

Dấu hiệu thường gặp:

• Phao đã vệ sinh nhưng bơm vẫn chạy sai.

• Phao không đổi trạng thái khi nâng/hạ.

• Dây phao bị nứt, kéo căng hoặc có dấu hiệu ngấm nước.

• Bơm lúc chạy lúc không dù mực nước thay đổi.

• Tín hiệu phao về tủ không ổn định.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm mất chế độ tự động, bơm chạy sai chu kỳ, hố gom có thể tràn hoặc bơm chạy khô, tăng nguy cơ chập điện trong môi trường ẩm ướt.

5. Nguyên nhân 3: Tủ điều khiển bơm bị lỗi hoặc contactor bị dính

Không phải lúc nào bơm chạy liên tục cũng do phao. Trong nhiều trường hợp, lỗi nằm ở tủ điều khiển. Contactor có thể bị dính tiếp điểm, relay trung gian lỗi, công tắc Auto/Manual sai vị trí, timer lỗi hoặc mạch điều khiển giữ lệnh chạy liên tục.

Dấu hiệu thường gặp:

• Chuyển Auto/Manual không đúng trạng thái.

• Contactor hút liên tục dù phao không báo mức cao.

• Đèn báo trên tủ không đúng với tình trạng thực tế.

• Bơm vẫn chạy dù đã hạ phao xuống.

• Tủ điều khiển có mùi khét, terminal nóng hoặc CB nhảy.

• Bơm chạy được ở một chế độ nhưng sai ở chế độ còn lại.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm chạy không theo mực nước thực tế, contactor/relay/CB nhanh xuống cấp, tăng nguy cơ cháy tủ điều khiển và làm hệ thống mất khả năng tự động ổn định.

Hình 3. Tủ điều khiển hoặc contactor/relay lỗi có thể giữ lệnh RUN liên tục dù phao không báo mức cao.

6. Nguyên nhân 4: Nước vào hố gom liên tục

Trong một số trường hợp, bơm chạy liên tục không phải do lỗi bơm hay phao, mà do lượng nước vào hố gom quá nhiều. Điều này có thể xảy ra khi hệ thống thoát nước đang có lưu lượng bất thường, mưa lớn, đường ống xả từ khu vực khác đổ về liên tục hoặc có rò rỉ nước cấp vào hố.

Dấu hiệu thường gặp:

• Mực nước không giảm nhiều dù bơm vẫn chạy.

• Nước chảy vào hố gom liên tục.

• Sự cố xảy ra vào thời điểm mưa lớn hoặc giờ cao điểm sử dụng.

• Có tiếng nước đổ vào hố liên tục.

• Bơm hoạt động gần như không nghỉ.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm quá tải do chạy liên tục, hệ thống không đủ công suất thoát nước, có nguy cơ tràn hố gom hoặc ngập tầng hầm, tăng chi phí điện và chi phí bảo trì.

7. Nguyên nhân 5: Bơm chạy nhưng không lên nước

Bơm có thể vẫn chạy, motor vẫn quay, nhưng nước không được bơm ra ngoài hiệu quả. Khi đó mực nước trong hố không giảm, phao vẫn giữ trạng thái báo mức cao và bơm tiếp tục chạy.

Nguyên nhân có thể gồm:

• Cánh bơm bị kẹt rác.

• Buồng bơm bị nghẹt.

• Bơm bị mòn cánh.

• Đường hút hoặc cửa hút bị bít.

• Bơm bị air-lock hoặc không tạo được lưu lượng.

• Bơm quay nhưng hiệu suất thấp.

• Ống xả bị nghẹt hoặc van xả đóng.

Dấu hiệu thường gặp: bơm chạy nhưng nước trong hố không giảm, đường ống xả không có nước hoặc nước ra yếu, bơm rung/kêu lạ/nóng, nhiều rác bùn trong hố gom, sau khi tắt bơm nước vẫn giữ nguyên mức cao.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm chạy quá lâu gây nóng motor, cháy cuộn dây bơm, tràn hố gom nếu lưu lượng vào tiếp tục tăng.

Hình 4. Bơm vẫn chạy nhưng mực nước không hạ: cần kiểm tra cửa hút, cánh bơm, buồng bơm và lưu lượng xả.

8. Nguyên nhân 6: Van một chiều hỏng làm nước chảy ngược

Van một chiều có nhiệm vụ ngăn nước trong đường ống xả chảy ngược về hố gom sau khi bơm dừng. Nếu van một chiều bị kẹt, hở, hỏng lá van hoặc có rác mắc vào, nước có thể chảy ngược lại. Khi đó mực nước trong hố tăng trở lại và kích hoạt bơm liên tục.

Dấu hiệu thường gặp:

• Bơm vừa dừng xong lại chạy lại sau thời gian ngắn.

• Nghe tiếng nước chảy ngược trong ống.

• Mực nước hố tăng lại sau khi bơm dừng.

• Bơm đóng/ngắt liên tục trong chu kỳ ngắn.

• Van một chiều rung, kêu hoặc có dấu hiệu rò.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm chạy nhiều lần không cần thiết, tăng hao mòn motor, contactor và relay, giảm tuổi thọ toàn bộ hệ thống bơm, có thể gây tràn hố nếu lượng nước hồi về lớn.

Hình 5. Van một chiều hỏng làm nước hồi ngược về hố gom, khiến bơm đóng/ngắt lặp lại hoặc chạy kéo dài.

9. Nguyên nhân 7: Đường ống xả bị nghẹt hoặc van chưa mở hết

Đường ống xả sau bơm nếu bị nghẹt, gập, tắc rác hoặc van khóa chưa mở hết sẽ làm lưu lượng bơm giảm mạnh. Bơm vẫn chạy nhưng nước không thoát kịp, dẫn đến thời gian chạy kéo dài bất thường.

Dấu hiệu thường gặp:

• Bơm chạy lâu hơn bình thường.

• Nước ra đầu xả yếu.

• Đường ống rung hoặc phát tiếng lạ.

• Van xả đang đóng một phần.

• Hệ thống thường xuyên nghẹt rác.

Rủi ro nếu không xử lý: bơm làm việc quá tải, tăng áp trong đường ống, hư phớt, hư cánh bơm hoặc nóng motor, tăng nguy cơ tràn hố gom.

10. Nguyên nhân 8: Bơm không phù hợp công suất hoặc hệ thống đã thay đổi tải

Một số hệ thống ban đầu hoạt động ổn định, nhưng sau khi công trình thay đổi công năng, tăng lượng nước thải, thêm khu vực xả nước hoặc thay đổi đường ống, công suất bơm cũ có thể không còn phù hợp.

Dấu hiệu thường gặp:

• Bơm chạy lâu nhưng vẫn không xử lý kịp nước.

• Sự cố xảy ra khi công trình đông người hoặc giờ cao điểm.

• Bơm hoạt động gần như liên tục trong thời gian sử dụng cao.

• Hố gom thường xuyên đầy nhanh hơn trước.

• Bơm đã cũ, lưu lượng giảm so với ban đầu.

Rủi ro nếu không xử lý: hệ thống thoát nước không đáp ứng vận hành, bơm nhanh hỏng do chạy quá chu kỳ, nguy cơ ngập tầng hầm/hố kỹ thuật/khu vực thấp, chi phí sửa chữa khẩn cấp tăng cao.

11. Những việc không nên làm khi bơm chạy liên tục

Khi phát hiện bơm chìm chạy liên tục, không nên xử lý theo cảm tính. Một số lỗi thường gặp gồm:

• Tắt CB bơm rồi bỏ qua sự cố.

• Để bơm chạy liên tục vì nghĩ “bơm còn chạy là còn tốt”.

• Kéo dây phao mạnh làm đứt hoặc hỏng phao.

• Xuống hố bơm nước thải khi chưa có biện pháp an toàn.

• Chạm vào dây điện, phao hoặc bơm khi khu vực còn ướt và chưa ngắt nguồn.

• Thay bơm mới ngay khi chưa kiểm tra phao, van, đường ống và tủ điều khiển.

• Đấu tắt phao để bơm chạy liên tục.

• Bỏ qua mùi khét, CB nhảy hoặc contactor kêu bất thường.

Với hố bơm nước thải, cần đặc biệt chú ý nguy cơ điện giật, khí độc, trượt ngã, nước bẩn và môi trường thiếu oxy. Không nên tự xuống hố kín hoặc hố sâu nếu không có quy trình an toàn phù hợp.

Hình 6. An toàn khi kiểm tra hố bơm: PPE, ngắt điện, khóa/treo thẻ và không xuống hố kín nếu chưa đủ điều kiện an toàn.

12. Khi nào cần kiểm tra kỹ thuật?

Nên kiểm tra kỹ thuật nếu gặp một trong các trường hợp sau:

• Bơm chìm chạy liên tục quá lâu.

• Nước trong hố đã thấp nhưng bơm không dừng.

• Bơm chạy nhưng mực nước không giảm.

• Hố gom có nguy cơ tràn.

• Phao điện bị kẹt rác hoặc không đổi trạng thái.

• Bơm chỉ chạy ở chế độ tay hoặc chỉ chạy ở chế độ tự động.

• Contactor, relay hoặc tủ điều khiển có dấu hiệu bất thường.

• Bơm phát tiếng kêu lạ, rung mạnh hoặc nóng.

• CB nhảy khi bơm hoạt động.

• Có mùi khét trong tủ bơm hoặc khu vực hố bơm.

• Hệ thống bơm đôi hoạt động không đúng thứ tự.

Việc kiểm tra cần xác định đồng thời cả 4 nhóm: phao điện, bơm, đường ống và tủ điều khiển. Nếu chỉ kiểm tra một phần, sự cố có thể lặp lại.

Hình 7. Checklist khoanh vùng lỗi: mực nước, phao điện, bơm có xả không, van một chiều, tủ điều khiển và ngắt điện trước thao tác.

13. Vật tư thường liên quan khi xử lý bơm chìm chạy liên tục

Một số vật tư thường cần kiểm tra hoặc thay thế tùy nguyên nhân:

• Phao điện báo mức.

• Dây phao chống nước.

• Hộp nối kín nước.

• Bơm chìm nước thải.

• Van một chiều.

• Van khóa đường xả.

• Ống xả và phụ kiện ống.

• CB / MCB.

• Contactor.

• Relay nhiệt.

• Relay trung gian.

• Công tắc Auto/Manual.

• Terminal block.

• Đầu cos, băng keo điện, co nhiệt và vật tư đấu nối.

Việc thay vật tư phải dựa trên hiện trạng hệ thống, công suất bơm, môi trường nước thải và sơ đồ tủ điều khiển thực tế.

14. Hướng dẫn liên quan

Để xử lý chi tiết từng nhóm lỗi, có thể tách thành các hướng dẫn riêng:

• Cách kiểm tra phao điện bằng đồng hồ VOM.

• Cách xử lý bơm chìm chạy liên tục do kẹt phao.

• Cách kiểm tra van một chiều của bơm chìm.

• Cách kiểm tra bơm chạy nhưng không lên nước.

• Cách kiểm tra tủ điều khiển bơm chìm.

• Cách vệ sinh hố gom và phao điện định kỳ.

• Cách phân biệt lỗi bơm, lỗi phao và lỗi contactor.

Kết luận

Bơm chìm nước thải chạy liên tục là dấu hiệu cần kiểm tra sớm. Nguyên nhân có thể đến từ phao điện bị kẹt, phao hỏng, nước vào hố liên tục, van một chiều lỗi, đường ống xả nghẹt, bơm không lên nước hoặc tủ điều khiển gặp sự cố.

Nếu để kéo dài, bơm có thể nóng motor, cháy cuộn dây, nhảy CB, hư contactor, tăng điện năng tiêu thụ và gây tràn hố gom. Với hệ thống vận hành trong tòa nhà, tầng hầm, văn phòng, căn hộ dịch vụ hoặc công trình thương mại, cần kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi quyết định thay phao, thay bơm hoặc sửa tủ điều khiển.

LTQ hỗ trợ kiểm tra hiện trạng hệ thống bơm chìm, tư vấn vật tư phao điện, van một chiều, thiết bị điều khiển và cung cấp giải pháp phù hợp cho nhu cầu sửa chữa, bảo trì và vận hành công trình.